efficiency
“efficiencies” là số nhiều của efficiency — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We need to improve our efficiency.”Chúng ta cần cải thiện hiệu quả của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
efficiency
//
- hiệu suất; (thống kê) hiệu quả, hiệu lực; sản lượng
- average e. hiệu suất trung bình
- luminous e. hiệu suất phát sáng
- net e. hệ số tổng hợp sản lượng có ích; kết quả tính
- transmilting e. hiệu suất truyền đạt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the ratio of the output to the input of any system n. skillfulness in avoiding wasted time and effort