effectiveness
/i'fektivnis/ TOEFL phổ biến #3543
Nghĩa thường dùng
tính hiệu quả
danh từ
“The effectiveness of the plan was evaluated.”Tính hiệu quả của kế hoạch đã được đánh giá.
Đồng nghĩa
efficacyefficiencyproductivitysuccess
Trái nghĩa
ineffectivenessinefficiencyfailure
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
effectiveness
/i'fektivnis/
danh từ
- sự có hiệu lực
- ấn tượng sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. power to be effective; the quality of being able to bring about an effect