Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #3543

effectiveness

/i'fektivnis/

danh từ

  • sự có hiệu lực
  • ấn tượng sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. power to be effective; the quality of being able to bring about an effect

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...