Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #3047

efficiency

//

  • hiệu suất; (thống kê) hiệu quả, hiệu lực; sản lượng
  • average e. hiệu suất trung bình
  • luminous e. hiệu suất phát sáng
  • net e. hệ số tổng hợp sản lượng có ích; kết quả tính
  • transmilting e. hiệu suất truyền đạt
Biến thể từ efficiencies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ratio of the output to the input of any system\nn. skillfulness in avoiding wasted time and effort

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...