Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

egalitarian

/i,gæli'teəriən/ GRE phổ biến #12715

“egalitarians” là số nhiều của egalitarian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bình đẳng, theo chủ nghĩa bình quân tính từ

“They have an egalitarian society.”Họ có một xã hội bình đẳng.

Biến thể từ egalitarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

egalitarian

/i,gæli'teəriən/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa quân bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who believes in the equality of all people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...