Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Elasticity

/i.læs'tisiti/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14233

“elasticities” là số nhiều của Elasticity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính co giãn (cầu) danh từ

“Demand elasticity varies by product.”Tính co giãn cầu khác nhau theo sản phẩm.

Biến thể từ elasticities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Elasticity

//

  • (Econ) Độ co giãn+ Một thước đo tỷ lệ phần trăm thay đổi của một biến số đối với một tỷ lệ % thay đổi của một biến số khác. Xem PRICE ELASTICITY OF DEMAND.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the tendency of a body to return to its original shape after it has been stretched or compressed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...