Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eliminate

/i'limineit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #1838

“eliminating” là hiện tại phân từ của eliminate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

loại bỏ động từ

“Vaccination has eliminated several diseases.”Tiêm chủng đã loại bỏ nhiều bệnh.

Trái nghĩa addincluderetain
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eliminate

//

  • khử bỏ, loại trừ
Định nghĩa tiếng Anh

v. kill in large numbers v. remove from a contest or race v. remove (an unknown variable) from two or more equations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...