Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“empiricists” là số nhiều của empiricist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #28525

empiricist

/em'pirisist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa kinh nghiệm
Biến thể từ empiricists số nhiều
Đồng nghĩa empiricalexperiential
Trái nghĩa rationalistnativist
Định nghĩa tiếng Anh

n. a philosopher who subscribes to empiricism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...