Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23121

rationalist

/'ræʃnəlist/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa duy lý
Biến thể từ rationalists số nhiều
Đồng nghĩa intellectualista priori
Trái nghĩa empiricistirrational
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or characteristic of rationalism

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...