Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ending

/'endiɳ/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5188

“endings” là số nhiều của ending — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kết thúc danh từ

“The movie had a surprising ending.”Bộ phim có một kết thúc bất ngờ.

Trái nghĩa beginningstart
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ending

/'endiɳ/

danh từ

  • sự kết thúc, sự chấm dứt
  • sự kết liễu, sự diệt
  • phần cuối
Định nghĩa tiếng Anh

n. the end of a word (a suffix or inflectional ending or final morpheme) n. event whose occurrence ends something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...