Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #10020

termination

/,tə:mi'neiʃn/

danh từ

  • sự làm xong, sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt
    • to put a termination to something: làm xong việc gì
  • giới hạn; phần kết thúc, phần kết luận
  • (ngôn ngữ học) phần đuôi từ, từ vĩ
Biến thể từ terminations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a coming to an end of a contract period\nn. the act of ending something

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...