Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endure

/in'djuə/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #3650

“endures” là ngôi 3 số ít của endure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chịu đựng động từ

“To succeed, you must endure challenges and keep trying your best.”Để thành công, bạn phải chịu đựng những thử thách và cố gắng hết sức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endure

/in'djuə/

ngoại động từ

  • chịu đựng, cam chịu, chịu được

nội động từ

  • kéo dài, tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh

v put up with something or somebody unpleasant v face and withstand with courage v continue to live through hardship or adversity v undergo or be subjected to v last and be usable v persist for a specified period of time v continue to exist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...