Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enforcement

/in'fɔ:smənt/ phổ biến #2288

“enforcements” là số nhiều của enforcement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực thi danh từ

“Law enforcement is important for safety.”Thực thi pháp luật là quan trọng cho an toàn.

Biến thể từ enforcements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enforcement

/in'fɔ:smənt/

danh từ

  • sự thúc ép, sự ép buộc
  • sự bắt tôn trọng, sự bắt tuân theo; sự đem thi hành (luật lệ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of enforcing; ensuring observance of or obedience to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...