Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“enfranchises” là ngôi 3 số ít của enfranchise — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #34840

enfranchise

/in'fræntʃaiz/

ngoại động từ

  • giải phóng, cho tự do
  • ban quyền (được cử nghị viên... cho một thành phố)
  • cho được quyền bầu cử
Đồng nghĩa empowerliberate
Định nghĩa tiếng Anh

v. grant voting rights

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...