Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19744

disenfranchise

/'dis'fræntʃaiz/

ngoại động từ

  • tước quyền công dân; tước quyền bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh

v. deprive of voting rights

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...