enigma
“enigmas” là số nhiều của enigma — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The disappearance of the ancient civilization remains an enigma.”Sự biến mất của nền văn minh cổ đại vẫn là một bí ẩn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enigma
/i'nigmə/
danh từ
- điều bí ẩn
- người khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh
n something that baffles understanding and cannot be explained n a difficult problem