Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enigma

/i'nigmə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14247

“enigmas” là số nhiều của enigma — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điều bí ẩn, khó hiểu danh từ

“The disappearance of the ancient civilization remains an enigma.”Sự biến mất của nền văn minh cổ đại vẫn là một bí ẩn.

Biến thể từ enigmas số nhiều
Đồng nghĩa mysterypuzzleconundrum
Trái nghĩa open booktransparency
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enigma

/i'nigmə/

danh từ

  • điều bí ẩn
  • người khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

n something that baffles understanding and cannot be explained n a difficult problem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...