Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enology

//

* danh từ
  • cách chế rượu nho
Định nghĩa tiếng Anh

n. the art of wine making

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...