Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

partly

/'pɑ:tli/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2824

Nghĩa thường dùng

một phần trạng từ

“It is partly cloudy today.”Hôm nay trời có mây một phần.

Đồng nghĩa partiallysomewhathalf
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

partly

/'pɑ:tli/

phó từ

  • một phần, phần nào
Định nghĩa tiếng Anh

r in part; in some degree; not wholly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...