Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2824

partly

/'pɑ:tli/

phó từ

  • một phần, phần nào
Đồng nghĩa partiallysomewhathalf
Định nghĩa tiếng Anh

r in part; in some degree; not wholly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...