partly
/'pɑ:tli/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2824
Nghĩa thường dùng
một phần
trạng từ
“It is partly cloudy today.”Hôm nay trời có mây một phần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
partly
/'pɑ:tli/
phó từ
- một phần, phần nào
Định nghĩa tiếng Anh
r in part; in some degree; not wholly