Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #14116

ephemeral

/i'femərəl/

tính từ

  • phù du, sớm chết, chóng tàn, sớm nở tối tàn
Biến thể từ ephemerals số nhiều
Đồng nghĩa transientfleeting
Trái nghĩa permanentenduring
Định nghĩa tiếng Anh

s. lasting a very short time

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...