equate
/i'kweit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7997
“equated” là quá khứ phân từ của equate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đánh đồng, coi như tương đương
động từ
“Don't equate price with quality.”Đừng đánh đồng giá cả với chất lượng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
equate
/i'kweit/
ngoại động từ
- làm cân bằng, san bằng
- coi ngang, đặt ngang hàng
- (toán học) đặt thành phương trình
Định nghĩa tiếng Anh
v. be equivalent or parallel, in mathematics