Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equate

/i'kweit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7997

“equates” là ngôi 3 số ít của equate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đánh đồng, coi như tương đương động từ

“Don't equate price with quality.”Đừng đánh đồng giá cả với chất lượng.

Đồng nghĩa equalmatch
Trái nghĩa differ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equate

/i'kweit/

ngoại động từ

  • làm cân bằng, san bằng
  • coi ngang, đặt ngang hàng
  • (toán học) đặt thành phương trình
Định nghĩa tiếng Anh

v. be equivalent or parallel, in mathematics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...