Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4359

foster

/'fɔstə/

ngoại động từ

  • nuôi dưỡng, nuôi nấng
    • to foster a child: nuôi nấng một đứa trẻ
  • bồi dưỡng
    • to foster musical ability: bồi dưỡng khả năng về nhạc
  • ấp ủ, nuôi
    • to foster hopes for success: ấp ủ hy vọng thắng lợi
  • thuận lợi cho (điều kiện)
  • khuyến khích, cỗ vũ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nâng niu; yêu quí
Đồng nghĩa promotecultivatenurture
Trái nghĩa discouragehinderstifle
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States songwriter whose songs embody the sentiment of the South before the American Civil War (1826-1864)\nv. promote the growth of\nv. bring up under fosterage; of children\nv. help develop, help grow

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...