Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5626

eternal

/i:'tə:nl/

tính từ

  • tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt
  • (thông tục) không ngừng, thường xuyên
    • eternal disputes: những sự cãi cọ không ngừng

thành ngữ

  1. the Eternal
    • thượng đế
  2. the eternal triangle
    • (xem) triangle
Định nghĩa tiếng Anh

s continuing forever or indefinitely\ns tiresomely long; seemingly without end

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...