Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #3231

ethics

/'eθiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • đạo đức, luân thường đạo lý
  • đạo đức học
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguyên tắc xử thế (một cá nhân); nội quy (một tổ chức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the philosophical study of moral values and rules

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...