Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“values” là số nhiều của value — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #499

value

/'vælju:/

danh từ

  • giá trị
    • of a great value: có giá trị lớn, quý
    • of no value: không có giá trị
    • to be of value: có giá trị
    • to set a value on: đánh giá
    • to set a low value on something: coi rẻ vật gì
    • to set too much value on: đánh giá quá cao về
  • (thương nghiệp); (tài chính) giá cả, giá
    • to lose value: mất giá, giảm giá
    • fall in value: sự sụt giá
    • commercial value: giá thị trường
    • market value: thời giá, giá thị trường
    • exchange value: giá trị trao đổi
    • to get good value for one's money: mua được cái xứng với đồng tiền mình bỏ ra
  • (vật lý) năng suất
    • calorific value: năng suất toả nhiệt
  • (văn học) nghĩa, ý nghĩa
    • the poetic value of a word: ý nghĩa về mặt thơ của một từ
  • (sinh vật học) bậc phân loại
  • (số nhiều) tiêu chuẩn
    • moral values: tiêu chuẩn đạo đức

ngoại động từ

  • (thương nghiệp) định giá
    • to value goods: định giá hàng hoá
  • đánh giá
  • trọng, chuộng, quý, coi trọng
    • to value one's reputation: coi trọng danh giá của mình
  • hãnh diện, vênh vang
    • to value oneself on one's knowledge: hãnh diện về kiến thức của mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a numerical quantity measured or assigned or computed\nn. the quality (positive or negative) that renders something desirable or valuable\nn. the amount (of money or goods or services) that is considered to be a fair equivalent for something else\nn. relative darkness or lightness of a color

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...