Từ điển Anh–Việt
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "euros". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
Eurostat
(Econ) Cục Thống kê của CÔNG ĐỒNG CHÂU ÂU.
neuroses
danh từ, số nhiều neuroses: (y học) chứng loạn thần kinh chức …
aponeuroses
danh từ, số nhiều aponeuroses: (giải phẫu) cân
aponeurosis
danh từ, số nhiều aponeuroses: (giải phẫu) cân
psychoneuroses
<y> bệnh loạn thần kinh chức năng
psychoneurosis
danh từ: (y học) bệnh loạn thần kinh chức năng
neurosurgeon
danh từ: (y học) nhà giải phẫu thần kinh
neurosis
danh từ, số nhiều neuroses: (y học) chứng loạn thần kinh chức …
neurosurgery
danh từ: (y học) khoa giải phẫu thần kinh
neurosurgical
tính từ: (y học) (thuộc) khoa giải phẫu thần kinh