Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“evaluating” là hiện tại phân từ của evaluate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2339

evaluate

//

  • đánh giá; ước lượng, tính biểu thị
Đồng nghĩa assessappraise
Trái nghĩa ignoreoverlook
Định nghĩa tiếng Anh

v. form a critical opinion of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...