Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evangel

/i'vændʤəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evangel

/i'vændʤəl/

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • (tôn giáo) (kinh) Phúc âm
  • thuyết nguyên lý (chính trị...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the four books in the New Testament (Matthew, Mark, Luke, and John) that tell the story of Christ's life and teachings

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...