Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

evening

/i':vniɳ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #961

Nghĩa thường dùng

Buổi tối danh từ

“Good evening!”Chào buổi tối!

Biến thể từ evenings số nhiều
Đồng nghĩa dusknightfall
Trái nghĩa morningafternoon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

evening

/i':vniɳ/

danh từ

  • buổi chiều, buổi tối, tối đêm
    • a musical evening: một tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
  • (nghĩa bóng) lúc xế bóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the latter part of the day (the period of decreasing daylight from late afternoon until nightfall) n. a later concluding time period n. the early part of night (from dinner until bedtime) spent in a special way

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...