Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

except

/ik'sept/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1836

“excepted” là quá khứ của except — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngoại trừ giới từ

“Everyone came except John.”Tất cả mọi người đều đến ngoại trừ John.

Đồng nghĩa excludingsavebesidesbut
Trái nghĩa includingpluswith
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

except

/ik'sept/

ngoại động từ

  • trừ ra, loại ra

nội động từ

  • phản đối, chống lại
    • to except against someone's statement: phản đối lại lời tuyên bố của ai

giới từ

  • trừ, trừ ra, không kể

liên từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi
Định nghĩa tiếng Anh

v take exception to v prevent from being included or considered or accepted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...