except
/ik'sept/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1836
“excepts” là ngôi 3 số ít của except — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngoại trừ
giới từ
“Everyone came except John.”Tất cả mọi người đều đến ngoại trừ John.
Biến thể từ
excepting hiện tại phân từ
excepted quá khứ
excepted quá khứ phân từ
excepts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
except
/ik'sept/
ngoại động từ
- trừ ra, loại ra
nội động từ
- phản đối, chống lại
- to except against someone's statement: phản đối lại lời tuyên bố của ai
giới từ
- trừ, trừ ra, không kể
liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi
Định nghĩa tiếng Anh
v take exception to v prevent from being included or considered or accepted