Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3506

excitement

/ik'saitmənt/

danh từ

  • sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động
  • sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi
Biến thể từ excitements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being emotionally aroused and worked up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...