excitement
/ik'saitmənt/
danh từ
- sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động
- sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi
Biến thể từ
excitements số nhiều
Đồng nghĩa
thrillenthusiasmeagernesspassion
Trái nghĩa
boredomapathyindifference
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being emotionally aroused and worked up