Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extent

/ik'stent/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1758

“extents” là số nhiều của extent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mức độ danh từ

“To some extent, I agree.”Ở một mức độ nào đó, tôi đồng ý.

Biến thể từ extents số nhiều
Đồng nghĩa degreescoperangescale
Trái nghĩa limitboundary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extent

//

  • (Tech) phạm vi, miền
Định nghĩa tiếng Anh

n. the point or degree to which something extends n. the distance or area or volume over which something extends

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...