Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extortion

/iks'tɔ:ʃn/ phổ biến #14121

“extortions” là số nhiều của extortion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đòi hỏi cái gì đó bằng cách đe dọa hoặc cưỡng ép. danh từ

“The businessman was a victim of extortion.”Doanh nhân đó là nạn nhân của việc cưỡng đoạt.

Biến thể từ extortions số nhiều
Đồng nghĩa blackmailshakedown
Trái nghĩa charitygift
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extortion

/iks'tɔ:ʃn/

danh từ

  • sự bóp nặn, sự tống (tiền của...); sự moi (lời hứa, lời thú...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an exorbitant charge n. unjust exaction (as by the misuse of authority) n. the felonious act of extorting money (as by threats of violence)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...