Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fabric

/'fæbrik/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3059

“fabrics” là số nhiều của fabric — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vải, chất liệu danh từ

“The dress is made of a soft fabric.”Chiếc váy được làm từ một loại vải mềm.

Biến thể từ fabrics số nhiều
Đồng nghĩa clothtextilematerialstuff
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fabric

/'fæbrik/

danh từ

  • công trình xây dựng
  • giàn khung, kết cấu, cơ cấu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the whole fabric of society: toàn bộ cơ cấu xã hội
    • the fabric of arguments: kết cấu của lý lẽ
  • vải ((thường) texile fabric)
    • silk and woollen fabrics: hàng tơ lụa và len dạ
  • mặt, thớ (vải)
Định nghĩa tiếng Anh

n. artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...