Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6368

fairy

/'feəri/

tính từ

  • (thuộc) tiên, (thuộc) cánh tiên
  • tưởng tượng, hư cấu
  • xinh đẹp như tiên, uyển chuyển như tiên

danh từ

  • tiên, nàng tiên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam
Biến thể từ fairies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small being, human in form, playful and having magical powers

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...