Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faith

/feiθ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1326

“faiths” là số nhiều của faith — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

niềm tin danh từ

“She has faith in her friends.”Cô ấy có niềm tin vào bạn bè của mình.

Biến thể từ faiths số nhiều
Đồng nghĩa belieftrustconfidence
Trái nghĩa doubtdisbelief
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faith

/feiθ/

danh từ

  • sự tin tưởng, sự tin cậy
    • to oin one's faith upon something: tin tưởng vào cái gì
  • niềm tin
  • vật làm tin, vật bảo đảm
    • on the faith of: tin vào
  • lời hứa, lời cam kết
    • to pledge (give) one's faith: hứa, cam kết
    • to break (violate) one's faith: không giữ lời hứa
  • sự trung thành; lòng trung thành, lòng trung thực
    • good faith: thiện ý
    • bad faith: ý xấu, ý muốn lừa lọc

thành ngữ

  1. punic faith
    • sự lừa lọc, sự lật lọng, sự lừa đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. complete confidence in a person or plan etc n. loyalty or allegiance to a cause or a person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...