faith
/feiθ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1326
“faiths” là số nhiều của faith — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
niềm tin
danh từ
“She has faith in her friends.”Cô ấy có niềm tin vào bạn bè của mình.
Biến thể từ
faiths số nhiều
Đồng nghĩa
belieftrustconfidence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
faith
/feiθ/
danh từ
- sự tin tưởng, sự tin cậy
- to oin one's faith upon something: tin tưởng vào cái gì
- niềm tin
- vật làm tin, vật bảo đảm
- on the faith of: tin vào
- lời hứa, lời cam kết
- to pledge (give) one's faith: hứa, cam kết
- to break (violate) one's faith: không giữ lời hứa
- sự trung thành; lòng trung thành, lòng trung thực
- good faith: thiện ý
- bad faith: ý xấu, ý muốn lừa lọc
thành ngữ
- punic faith
- sự lừa lọc, sự lật lọng, sự lừa đảo
Định nghĩa tiếng Anh
n. complete confidence in a person or plan etc n. loyalty or allegiance to a cause or a person