Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fallacy

/'fælәsi/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #14946

“fallacies” là số nhiều của fallacy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngụy biện danh từ

“Ad hominem is a common fallacy.”Tấn công cá nhân là một ngụy biện phổ biến.

Biến thể từ fallacies số nhiều
Trái nghĩa truthfactreality
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fallacy

//

  • nguỵ lý, nguỵ biện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a misconception resulting from incorrect reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...