Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7883

fallen

//

* danh từ, pl
  • những người thiệt mạng vì chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh

s. having dropped by the force of gravity\ns. having fallen in or collapsed\ns. having lost your chastity

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...