falsify
/'fɔ:lsifai/ GRECollins ★ phổ biến #16242
“falsifying” là hiện tại phân từ của falsify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chứng minh một điều gì đó là sai hoặc không chính xác.
động từ
“The study aimed to falsify previous assumptions about the phenomenon.”Nghiên cứu nhằm chứng minh các giả định trước đó về hiện tượng này là sai.
Biến thể từ
falsified quá khứ phân từ
falsified quá khứ
falsifying hiện tại phân từ
falsifies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
falsify
/'fɔ:lsifai/
ngoại động từ
- làm giả, giả mạo (tài liệu)
- xuyên tạc, bóp méo (sự việc)
- làm sai lệch
- chứng minh là không có căn cứ (hy vọng, mối lo sợ...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make false by mutilation or addition; as of a message or story v. prove false v. falsify knowingly