Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fan

/fæn/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1208

“fanning” là hiện tại phân từ của fan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người hâm mộ danh từ

“Loyal fans drive an artist's success.”Người hâm mộ trung thành thúc đẩy thành công nghệ sĩ.

Trái nghĩa detractorcritic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fan

/fæn/

danh từ

  • người hâm mộ, người say mê
    • film fans: những người mê chiếu bóng
    • football fans: những người hâm mộ bóng đá

danh từ

  • cái quạt
    • an electric fan: quạt máy, quạt điện
  • cái quạt lúa
  • đuổi chim, cánh chim (xoè ra như cái quạt)
  • (hàng hải) cánh chân vịt; chân vịt
  • bản hướng gió (ở cối xay gió)

ngoại động từ

  • quạt (thóc...)
  • thổi bùng, xúi giục
    • to fan the flame of war: thổi bùng ngọn lửa chiến tranh
  • trải qua theo hình quạt

nội động từ

  • quạt
  • thổi hiu hiu (gió)
  • xoè ra như hình quạt

thành ngữ

  1. to fan the air
    • đấm gió
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device for creating a current of air by movement of a surface or surfaces n. an ardent follower and admirer v. strike out (a batter), (of a pitcher) v. make (an emotion) fiercer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...