Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fantasy

/'fæntəsi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2964

“fantasying” là hiện tại phân từ của fantasy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kỳ ảo danh từ

“She loves reading fantasy books.”Cô ấy thích đọc sách kỳ ảo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fantasy

/'fæntəsi/

danh từ

  • khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng
  • sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ
  • ý nghĩ kỳ quặc
  • (âm nhạc) (như) fantasia
Định nghĩa tiếng Anh

n. imagination unrestricted by reality n. fiction with a large amount of imagination in it v. indulge in fantasies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...