fantasy
“fantasying” là hiện tại phân từ của fantasy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She loves reading fantasy books.”Cô ấy thích đọc sách kỳ ảo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fantasy
/'fæntəsi/
danh từ
- khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng
- sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ
- ý nghĩ kỳ quặc
- (âm nhạc) (như) fantasia
Định nghĩa tiếng Anh
n. imagination unrestricted by reality n. fiction with a large amount of imagination in it v. indulge in fantasies