farthing
/'fɑ:ðiɳ/ phổ biến #36317
Biến thể từ
farthings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
farthing
/'fɑ:ðiɳ/
danh từ
- đồng faddinh (bằng 1 soành penni)
- the uttermost farthing: đồng xu cuối cùng
thành ngữ
- it doesn't matter a farthing
- chẳng sao cả; mặc kệ
- it's not worth a farthing
- chẳng đáng một xu
- I don't care a brass farthing
- care
Định nghĩa tiếng Anh
n. a former British bronze coin worth a quarter of a penny