Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #4790

favorable

/'feivərəbl/

tính từ

  • có thiện chí, thuận, tán thành
    • a favourable answers: câu trả lời thuận
  • thuận lợi
  • hứa hẹn tốt, có triển vọng
  • có lợi, có ích
    • favourable to us: có lợi cho chúng ta
Định nghĩa tiếng Anh

a. encouraging or approving or pleasing\na. (of winds or weather) tending to promote or facilitate\ns. occurring at a convenient or suitable time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...