Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4991

beneficial

/,beni'fiʃəl/

tính từ

  • có ích; có lợi; tốt
  • (pháp lý) sinh hoa lợi (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh

s. promoting or enhancing well-being

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...