beneficial
/,beni'fiʃəl/
tính từ
- có ích; có lợi; tốt
- (pháp lý) sinh hoa lợi (tài sản)
Đồng nghĩa
helpfuladvantageousfavorableuseful
Trái nghĩa
harmfuldetrimentalunhelpful
Định nghĩa tiếng Anh
s. promoting or enhancing well-being