Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feedback

/'fi:dbæk/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #3888

“feedbacks” là số nhiều của feedback — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phản hồi danh từ

“I received feedback on my work.”Tôi đã nhận được phản hồi về công việc của mình.

Biến thể từ feedbacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feedback

/'fi:dbæk/

danh từ

  • (raddiô) sự nối tiếp
  • (điện học) sự hoàn ngược
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process in which part of the output of a system is returned to its input in order to regulate its further output n. response to an inquiry or experiment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...