Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #11315

felon

/'felən/

danh từ

  • (y học) chín mé
  • người phạm tội ác

tính từ, (thơ ca)

  • độc ác, tàn ác
  • phạm tội ác, giết người
Biến thể từ felons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a purulent infection at the end of a finger or toe in the area surrounding the nail

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...