Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5720

lifelong

/'laiflɔɳ/

tính từ

  • suốt đời
Định nghĩa tiếng Anh

s. continuing through life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...