Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ferment

/'fə:ment/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17698

“fermented” là quá khứ của ferment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lên men động từ

“They ferment vegetables to make pickles.”Họ lên men rau để làm dưa.

Đồng nghĩa break downsour
Trái nghĩa pasteurizesterilize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ferment

/'fə:ment/

danh từ

  • men
  • con men
  • sự lên men
  • sự khích động, sự vận động
  • sự xôn xao, sự náo động

nội động từ

  • lên men, dậy men
  • xôn xao, sôi sục, náo động

ngoại động từ

  • làm lên men, làm dậy men
  • kích thích, khích động, vận động, xúi giục
  • làm xôn xao, làm sôi sục, làm náo động
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance capable of bringing about fermentation v. be in an agitated or excited state v. work up into agitation or excitement v. cause to undergo fermentation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...