Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7458

fertile

/'fə:tail/

tính từ

  • tốt, màu mỡ (đất)
  • có khả năng sinh sản
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of reproducing

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...