Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

festival

/'festivəl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3695

“festivals” là số nhiều của festival — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lễ hội danh từ

“Music festivals attract thousands.”Lễ hội âm nhạc thu hút hàng nghìn người.

Biến thể từ festivals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

festival

/'festivəl/

tính từ

  • thuộc ngày hội

danh từ

  • ngày hội; đại hội liên hoan; hội diễn
    • a film festival: đại hội điện ảnh
    • the World Youth: festival đại hội liên hoan thanh niên thế giới
    • lunar year festival: ngày tết, tết Nguyên đán
  • đợt biểu diễn nhạc lớn, thường kỳ (ở các nơi nổi tiếng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a day or period of time set aside for feasting and celebration n. an organized series of acts and performances (usually in one place)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...