festival
/'festivəl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3695
“festivals” là số nhiều của festival — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lễ hội
danh từ
“Music festivals attract thousands.”Lễ hội âm nhạc thu hút hàng nghìn người.
Biến thể từ
festivals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
festival
/'festivəl/
tính từ
- thuộc ngày hội
danh từ
- ngày hội; đại hội liên hoan; hội diễn
- a film festival: đại hội điện ảnh
- the World Youth: festival đại hội liên hoan thanh niên thế giới
- lunar year festival: ngày tết, tết Nguyên đán
- đợt biểu diễn nhạc lớn, thường kỳ (ở các nơi nổi tiếng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a day or period of time set aside for feasting and celebration n. an organized series of acts and performances (usually in one place)